DANH SÁCH ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN ĐẠI HỌC - CAO ĐẲNG CHÍNH QUY NĂM 2019 ( ĐỢT 2 )
TỪ HỌC BẠ TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

Nhập Họ và tên cần tìm:
Stt Số HS Họ và tên Ngày sinh CMND Bậc Ngành Tổ hợp môn Điện thoại Ghi chú Chức năng
1 67LT PHẠM NGỌC CHUNG 25/07/1989 221242837 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0373694849
2 HUỲNH NGỌC BẢO VỊNH 10/12/1994 221353131 DH 7580302 - 04. Quản lý xây dựng
A00
0349111794
3 66LTDN NGUYỄN DIÊN ĐẠT 19/04/1997 191897814 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0363203311
4 65LTDN TÔN THẤT DUY 09/05/1996 0934378293 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0934378293
5 64LT DN TRỊNH VĂN LUẬN 07/06/1997 206098554 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0905788730
6 63LTDN LÝ QUÂN ĐẠT 22/10/1997 0978256096 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0978256096
7 62LT NGUYỄN NGỌC ÂN 02/02/1993 221361368 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0962669956
8 61LTDN LÊ ĐỨC THUẤN 05/05/1984 172247009 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
172247009
9 491 HỒ THỊ TRÀ MY 12/11/2001 221510796 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0355035109
10 490 TRƯƠNG NGỌC TÚ 11/04/2001 221484204 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0708127962
11 60LT ĐẶNG ĐÔN NGỌC 01/08/1998 0912981834 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0912981834
12 489 HUỲNH VĂN TÚ 09/07/1999 221482096 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0375313931
13 59LT NGUYỄN MINH LỘC 23/09/1991 221301330 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0832323439
14 488 PHAN LÊ ĐỨC HIẾU 29/09/1999 221489294 DH 7580101 - 06. Kiến trúc
A00
0328109569
15 58LT VÕ THANH DÂN 18/09/1990 221301838 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0903575178
16 487 ĐOÀN CÔNG MINH 24/07/2000 221486450 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0903372848
17 486 LÊ THỊ KIM CHI 12/02/2001 221486568 DH 7340301 - 08. Kế toán
A00
0326948793
18 485 NGUYỄN KIM TÍN 21/04/2001 221511397 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0386852623
19 57LT LƯU VĂN THANH 18/09/1991 031091002503 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
097791991
20 484 PHẠM ANH TUẤN 12/08/2001 221491455 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0395357783
21 483 HÀ NGUYỄN CÔNG SƠN 22/11/2000 221502156 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0822616177
22 56LTDN CAO VĂN BÀI 26/01/1990 173417285 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0978854216
23 55LTDN LÊ VĂN HẬU 03/01/1998 971911289 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0971911289
24 54LTDN NGUYỄN MẠNH QUÂN 18/11/1998 035098000935 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0853834888
25 53LTDN VÕ VIỆT ĐÔNG 08/08/1991 194450606 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0349839496
26 52LTDN HOÀNG VĂN MINH 10/05/1996 194588038 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
C01
0388558513
27 51LTDN VĂN QUÝ BẢO 05/11/1997 201751434 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0903518247
28 50LTDN LÊ VĂN QUYỀN 07/06/1991 191732462 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
938542352
29 49LT HUỲNH NHƯ PHÚC 04/10/1994 221361692 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0905732694
30 48LT NGUYỄN VIỆT KHƯƠNG 10/07/1992 221328045 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0967663535
31 47LT NGUYỄN QUANG DỰ 27/01/1997 225675466 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0934910954
32 46LT HUỲNH LÊ ANH VŨ 15/07/1998 221477103 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
C01
0342911500
33 45LT ĐINH CÔNG THÓA 05/07/1992 205597126 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0933321587
34 482 TRẦN VĂN QUỐC 01/01/2000 221449817 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0338208745
35 44LT HỒ HUỲNH TÚ 13/09/1996 221423328 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0964222353
36 481 PHAN VĂN ĐẠT 11/11/2001 221481786 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0349192502
37 480 LÊ KIM PHI 30/01/1995 221318823 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0978966402
38 43LT NGUYỄN VĂN DUY 20/09/1995 215304838 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0336149285
39 479 NGUYỄN TÀI KHÁNH 14/02/1999 221464298 DH 7340301 - 08. Kế toán
C01
0373909051
40 42LT NGUYỄN MINH VŨ 15/01/1993 221345658 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0938371771
41 478 TRẦN PHƯƠNG ANH 26/03/1994 221373462 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A01
0856866657
42 477 DƯƠNG THỊ HUYỀN TRÂN 03/06/2001 221478490 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0338701670
43 476 NGUYỄN CÔNG TRÌNH 22/10/2000 221489219 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0383080372
44 TRẦN QUỐC TỐ 01/10/2000 221466171 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A01
0385608500
45 475 LÊ TRIỆU PHÚ 30/05/1994 221372184 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0379875755
46 474 NGUYỄN VĂN ĐIỀN 04/02/2001 221484046 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0364506662
47 473 NGUYỄN THANH THIÊN 27/01/1996 212827546 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0708232951
48 41LT NGUYỄN ĐÌNH PHỤNG 19/12/1997 22142750 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0374954094
49 32DN LÊ VĂN TƯỜNG 07/07/2000 206193716 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0799384661
50 472 LÊ ANH NHẬT 09/11/2001 221470337 DH 7580302 - 04. Quản lý xây dựng
A00
0346772942
51 VÕ ĐOÀN TƯỜNG 19/09/1999 221452427 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0368627052
52 40LT NGUYỄN TẤN SANG 12/01/1994 212787655 DH 7580205 - 02. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
A00
0866012023
53 37LT TRẦN VĂN QUANG 24/08/1998 215446785 DH 7580205 - 02. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
A00
0383983770
54 39LT PHAN NGỌC HIỂN 07/05/1998 215421371 DH 7580205 - 02. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
A00
0358617706
55 471 TRẦN THỊ THẢO NHI 26/06/2001 221523126 DH 7340301 - 08. Kế toán
C01
0899938802
56 470 NGUYỄN VĂN HÒA 20/03/2001 221493663 DH 7580101 - 06. Kiến trúc
V00
0522946795
57 31DN HUỲNH BÁ DANH 10/04/2001 231108773 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0773466551
58 469 VÕ LÊ TOÀN 24/09/1999 221456722 DH 7580101 - 06. Kiến trúc
V02
0394759914
59 468 TRẦN VĂN THỊNH 27/02/1992 221336235 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
D01
0917673351
60 38LT LÊ VĂN MINH 21/04/1998 221467522 DH 7580205 - 02. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
A00
0353449262
61 NGUYỄN VĂN VẬN 10/07/2001 221482301 DH 7580101 - 06. Kiến trúc
A00
91133243
62 LÊ THỊ BÍCH VÂN 16/02/2001 221463363 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
D01
0926702515
63 ĐINH THỊ NHƯ Ý 27/07/2001 221528185 DH 7340301 - 08. Kế toán
C01
0395116396
64 30DN PHAN VĂN HUY 22/02/2000 191914060 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0767240352
65 PHẠM HOÀNG THANH TÂM 20/02/2001 221508012 DH 7580302 - 04. Quản lý xây dựng
A00
0356502636
66 LÊ VĂN PHƯỚC 22/01/1996 206115124 DH 7580205XDN - 12. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Đào tạo Phân hiệu Đà Nẵng)
A00
0382651679
67 PHAM VAN HOA 16/08/2001 221490897 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0389132804
68 NGUYỄN MINH QUÂN 18/02/1991 215141684 DH 7580205XDN - 12. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Đào tạo Phân hiệu Đà Nẵng)
A00
0983620091
69 466 TRẦN QUANG LÂM 27/07/1999 221479203 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0855059039
70 464 NGUYỄN THỊ MỸ LAM 21/08/2000 221479731 DH 7340301 - 08. Kế toán
A00
0352451213
71 36LT VÕ MINH TRÍ 21/11/1997 221432564 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0328598273
72 467 HÀ THỊ MỸ CHÂU 20/11/2001 221507635 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0963942737
73 465 NGÔ VĂN DUY 10/08/2001 221509246 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0384768724
74 463 LÊ CAO THANH 04/11/1997 221445650 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0869086912
75 462 PHẠM DUY TÂN 07/03/2000 221489421 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0966916301
76 LE NGOC HAI 19/03/1998 221449743 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0903063324
77 BÙI THÚY VÂN 09/10/2001 221507688 DH 7340301 - 08. Kế toán
A00
O384937147
78 460 NGUYỄN VÕ ĐÌNH PHƯƠNG 21/09/1996 221404046 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0702777857
79 NGUYỄN TUYẾT NGÂN 23/08/2001 221489375 DH 7340301 - 08. Kế toán
A01
0702760594
80 455 LÊ NGỌC TÂN 13/04/2000 221458764 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0858574277
81 458 LÊ MINH HOÁN 02/12/2001 221527461 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0786657588
82 457 HUỲNH NGỌC THÔNG 08/07/2001 221526897 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0824270430
83 456 TRẦN THỊ HIỀN 06/07/2001 221484093 DH 7340301 - 08. Kế toán
A00
0348366734
84 455 LÊ NGỌC TÂN 13/04/2000 221458764 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0858574277
85 459 HUỲNH BÙI DUY THẮNG 05/06/1997 221409312 DH 7580101 - 06. Kiến trúc
V00
0387821335
86 VÕ QUỐC CƯỜNG 31/05/2001 221519655 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0943740143
87 NGUYỄN QUANG HUY HIỆU 10/09/2001 225828163 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0366909117
88 VŨ THANH NGÀ 10/02/2001 212432545 DH 7580201XDN - 10. Kỹ thuật xây dựng (Đào tạo Phân hiệu Đà Nẵng)
A01
0398293887
89 PHẠM ĐÔNG 05/06/2001 221507512 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0377974947
90 452 NGUYỄN THỊ MỸ THOA 05/09/2001 221480936 DH 7340301 - 08. Kế toán
A01
0964617583
91 PHAN THỊ KIM HỒNG 04/09/2001 221520419 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0344578564
92 PHAN THỊ KIM HỒNG 04/09/2001 221520119 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0344578564
93 449 NGUYỄN NGỌC HÙNG 29/03/1996 221408453 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0365519968
94 26DN TRẦN VĂN DƯƠNG 04/09/2001 241829966 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
C01
0386856771
95 NGUYỄN TẤN TRUYỀN 23/03/2001 221510767 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0523043642
96 CAO NGUYỄN TƯỜNG VÂN 14/09/1999 221476128 DH 7340301 - 08. Kế toán
D01
0788666793
97 NGUYỄN VĂN HÀ 22/09/1999 251184941 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0973365708
98 35LT VĂN TUẤN KIÊN 05/05/1997 221431014 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0359829724
99 445 HUỲNH NHẬT TẤN 10/05/1998 221459888 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0915266710
100 444 TRẦN XUÂN THIỆT 12/04/1997 221445754 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
D01
0979738047

[Trang đầu] - [ Trang sau ] - [ Trang cuối ]
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |