DANH SÁCH ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN ĐẠI HỌC - CAO ĐẲNG CHÍNH QUY NĂM 2020 ( ĐỢT 1 )
TỪ HỌC BẠ TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

Nhập Họ và tên cần tìm:
Stt Số HS Họ và tên Ngày sinh CMND Bậc Ngành Tổ hợp môn Điện thoại Ghi chú Chức năng
1 chuahoso NGUYỄN THỊ THÚY SANG 20/11/2001 221487585 DH 7340301 - 09. Kế toán
A00
0356368900 dk xet tuyen chua hop ho so 12/5
2 chuahoso PHẠM HỒNG MỸ 16/04/2002 22154445 DH 7340301 - 09. Kế toán
A01
0392452400 dk online
3 chuahoso NGUYỄN KIM TÀI 02/01/2002 221510613 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
C01
0886508084 Thi sinh se dk lai hinh thuc xet khac 21/5
4 chuahoso ĐOÀN THỊ THANH THANH 12/04/1999 187760390 7340301 - 09. Kế toán
A00
0977497931 Dk chi hoc Trung cap
5 83 NGUYỄN VINH 27/04/2002 221543362 7480201 - 10. Công nghệ thông tin
D01
0562084921
6 82 HUỲNH KIM QUÝ 11/11/2002 221523509 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0334397093
7 81 TRẦN LÊ VY 02/01/2002 221536400 7580101 - 02. Kiến trúc
A01
0383461480 Nhan ho so ngay 28/5. Xuat dia chi gui giay bao. Thi sinh neu doi chuyen nganh thi lien he 02573827618
8 80 NGUYỄN MINH HOÀNG 28/05/2002 221537355 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0382279798
9 79 ĐỖ LÊ ANH THƯ 25/01/2002 221537785 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0346416938
10 78 VÕ ĐÌNH QUỐC 12/07/2002 221519614 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0394310864
11 77 VĂN PHÚ THỨC 21/09/2002 221524419 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0766696949
12 76 TRẦN QUỐC BÌNH 21/04/2002 221524687 7580101 - 02. Kiến trúc
V00
0362543145
13 75 VĂN PHÚ TRÍ 21/09/2002 221524418 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0766697172
14 74 LÊ ANH XUÂN DIỄN 03/10/2000 221452805 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0375817337
15 73 ĐÀO VĨNH AN 18/08/2002 221539253 7580101 - 02. Kiến trúc
D01
0373778294
16 72 NGUYỄN PHI KHANH 13/12/2002 221539254 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0335852253
17 71 NGUYỄN THỊ DUYÊN 11/03/2002 221546150 7580301 - 05. Kinh tế xây dựng
A01
0921416925
18 70 NGUYỄN MINH QUANG 08/07/2002 215559293 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0354716021 Nhan ho so qua buu dien ngay 25/5, chua co le phi. Xuat dia chi gui giay bao
19 69 LƯU NHÂN HẬU 11/09/2002 215562387 7480201 - 10. Công nghệ thông tin
A00
0336184665 Nhan ho so qua buu dien ngay 25/5, chua co le phi. Co dang ky NV Cao dang Cong nghe thong tin
20 68 NGUYỄN CÔNG ĐỨC 31/10/2002 221517180 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0854177887 Nhan ho so qua buu dien ngay 25/5, co bien lai thu tien nop le phi. Neu chon chuyen nganh khac thi sinh lien he 02573827618 trong gio hanh chinh de thay doi
21 67 NGUYỄN VĂN THỦ 31/08/2002 221517189 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0369824763 Nhan ho so qua buu dien ngay 25/5, chua co le phi. Neu chon chuyen nganh khac thi sinh lien he 02573827618 trong gio hanh chinh de thay doi
22 66 HUỲNH THỊ VIỆT NGÂN 26/04/2002 221514059 7340301 - 09. Kế toán
A00
0326577289
23 65 NGUYỄN THỊ HUỲNH TÍM 25/09/2001 221511413 7580301 - 05. Kinh tế xây dựng
C01
0352512450
24 64 NGUYỄN THỊ NGỌC TRIỀU 13/05/2002 221537594 7580301 - 05. Kinh tế xây dựng
A00
0936344372
25 63 TRƯƠNG THỊ THANH NHÀN 10/11/2002 221533116 7340301 - 09. Kế toán
A00
0345288738
26 62 PHẠM VĂN HOAN 26/11/2002 225629910 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0978423308 DK online- nhan HS nop qua buu dien ngay 21/5- chua thay no le phi- xuat bi thu gui GB
27 61 NGUYỄN NHẬT QUANG 07/03/2002 225960780 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0772534891 DK online- nhan HS nop qua buu dien ngay 21/5- chua thay no le phi- xuat bi thu gui GB
28 60 NGUYỄN KHÁNH TRƯỜNG 29/06/2002 221535357 7580302 - 06. Quản lý xây dựng
A00
0389432131 Xuat dia chi gui GB- Thi sinh xet 2 NV- Da nop le phi xet tuyen
29 59 NGUYỄN THỊ HỒNG YÊN 09/09/2002 221533691 7340301 - 09. Kế toán
A00
0373033952
30 58 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 04/10/1997 1257404039 7480201 - 10. Công nghệ thông tin
A00
0942592691
31 57 NGUYỄN NGỌC TRI 16/11/2002 221523508 7480201 - 10. Công nghệ thông tin
A00
0397480255
32 56 TRẦN PHAN UYÊN MY 09/08/2002 221502717 DH 7580301 - 05. Kinh tế xây dựng
A00
0344761367
33 55 ĐÀO THÁI HÁI 26/04/2002 225625403 DH 7580101 - 02. Kiến trúc
V00
0359492562 DK thi ve
34 54 LÊ THỊ BÍCH NGUYỆT 14/04/2001 221508078 DH 7340301 - 09. Kế toán
A00
0376324087
35 53 NGUYỄN MINH TUẤN VŨ 01/04/2002 225723598 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0383803061 Da nop le phi 19/5
36 52 LƯ NGUYỄN LINH TÂM 12/03/2002 225722932 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0339285146 da nop HS 15/5
37 51 NGUYỄN HOÀNG LONG 10/02/2002 221544517 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0828115370 da nop hs ngay 15/5; chua nop le phi
38 50 HUỲNH PHẠM QUỐC CHIẾN 15/07/2002 221508118 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
964685670 da nop le phi, chua co bi thu gui giay bao
39 49 TRẦN MINH QUÂN 27/10/2002 221499309 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0833696758
40 48 NGUYỄN MINH DUY 18/03/2002 221517066 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0825538664
41 47 CHÂU ĐẠI THẮNG 05/09/2002 221529479 DH 7580302 - 06. Quản lý xây dựng
A00
0868871227 da nop HS 28/415/5, chua co bi thu gui giay bao, chua nop le phi XT
42 46 NGUYỄN NGỌC NÊN 18/10/2002 221529708 DH 7580302 - 06. Quản lý xây dựng
A00
0978258163 da nop HS 15/5, chua le phi, chua co bi gui giay bao
43 45 VÂN BÌNH VĂN 01/12/2002 225722656 CD 6480201 - 02. Công nghệ thông tin
A00
0935618409 da nop HS 15/5, khong du diem xet DH, dk cao dang
44 44 TRẦN THỊ BÍCH THÙY 28/10/2002 221514868 DH 7580301 - 05. Kinh tế xây dựng
D01
0383696550
45 43 TRẦN QUỐC THANH 12/08/2002 221486891 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
C01
0398368527
46 42 PHÙNG THỊ MINH TRÂN 29/03/2002 221547104 DH 7340301 - 09. Kế toán
A00
0326782400
47 41 LÊ VĂN NAM 06/02/2002 221499765 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0336756399
48 40 LÊ VĂN HIẾU 29/01/2002 221499648 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0332374286
49 39 TRẦN BÍCH TUYỀN 30/07/2002 221499528 DH 7340301 - 09. Kế toán
A00
0796500459
50 38b NGUYỄN MINH THUẬN 26/08/2002 221503227 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0339647233 dk 2 nganh
51 38a NGUYỄN MINH THUẬN 26/08/2002 221503227 DH 7580302 - 06. Quản lý xây dựng
A00
0339647233 dk 2 nganh
52 37 NGUYỄN THỊ THÚY SANG 20/11/2001 221000000 DH 7340301 - 09. Kế toán
A00
0969214396 Thieu CMND
53 36 HUỲNH THỊ MINH THƯ 03/09/2001 2212509470 DH 7340301 - 09. Kế toán
A01
0379548364 da nop HS 14/5 - da co bi thu
54 35 NGUYỄN TRÀ MY 15/09/2002 0328378056 DH 7340301 - 09. Kế toán
A00
0328378056 da nop HS 14/5- chua co CMND- da co bi thu
55 34 TẠ VĂN TÍNH 18/10/2002 221514698 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0326662402 da nop HS 14/5, da co bi thu
56 33 ĐÀO ĐÌNH VŨ 27/06/2002 221525863 DH 7580301 - 05. Kinh tế xây dựng
A00
0357353014 da nop HS 14/5, da co bi thu
57 32 CAO THỊ HỒNG NHUNG 19/05/2002 221531816 DH 7580301 - 05. Kinh tế xây dựng
A00
0859224569 da nop HS 14/5
58 31 VÕ THỦY TIÊN 03/01/2002 123456789 DH 7340301 - 09. Kế toán
D01
0931900285 da nop HS 13/5- chua co CMND- da co bi thu
59 30 VÕ THỊ NHẬT KHÁNH 20/01/2002 123456789 DH 7580101 - 02. Kiến trúc
A01
0394144840 Kien truc noi that 7580103- chua co CMND- da co bi thu
60 29 LÊ DUY MINH 13/02/2000 221528644 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0842675199 da nop HS 13/5
61 28 HUỲNH ANH TUẤN 11/08/2002 221524810 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0866117638 da nop HS 12/5
62 27 NGUYỄN TÙNG LÂM 21/09/2002 221547134 7340301 - 09. Kế toán
A01
0911364266 dk ngay 12/5, xuat dia chi gui giay bao
63 26 NGUYỄN LÊ MINH ANH 20/11/2002 201822036 DH 7580301 - 05. Kinh tế xây dựng
A01
0934985636 da nop HS 12/5
64 25 TRẦN NGUYÊN DUY 02/01/2001 221518476 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0777405806
65 24 NGUYỄN HOÀN THIỆN 10/08/2002 221489525 DH 7580301 - 05. Kinh tế xây dựng
D01
0394321821 da nop HS 12/5
66 23 NGUYỄN TO NY 07/08/2002 221510661 DH 7580302 - 06. Quản lý xây dựng
D01
0326076411 da nop HS 12/5
67 22 NGUYỄN THỊ LÀNH 03/07/2000 221499038 DH 7340301 - 09. Kế toán
C01
0326195808 da nop HS 12/5
68 22 Hồng 01/01/2001 222222 7580101 - 02. Kiến trúc
V00
2222
69 21 TRƯƠnG NHẬT HOÀNG 19/07/2002 221503885 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0353950974 da nop HS 12/5
70 20 HÀ VĂN HẬU 14/09/1994 221318473 DH 7580101 - 02. Kiến trúc
A01
0963207176 Kien truc noi that 7580103
71 19 NGUYỄN NGỌC TRÚC 06/06/2002 221517191 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0825424724 da nop HS 12/5
72 18 LƯƠNG THỊ KIM NGÂN 01/10/2002 221546198 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
D01
0355598231 da nop HS 8/5
73 17 NGUYỄN THÀNH NHÂN 09/09/2002 225717369 DH 7580205 - 04. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
A00
0987056173 da nop HS 7/5
74 16 TRƯƠNG TIẾN PHÁT 10/05/2002 221487233 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0583361356 chua le phi
75 15 HUỲNH TẤN KHOA 17/06/2002 221502408 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
C01
0365107683 dk diem ko dat 6/5
76 14 ĐÀO ĐỖ ĐĂNG KHÔI 30/09/2002 221499433 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0383548045 da nop HS 6/5
77 13 NGUYỄN THỊ XUÂN HỢP 10/02/2000 221467195 DH 7340301 - 09. Kế toán
A00
0899216081 da nop HS 5/5
78 12 VÕ NGỌC PHÚC 12/11/2002 221543336 DH 7580301 - 05. Kinh tế xây dựng
D01
0868496834 di?u chính nam t?t nghi?p THPT
79 11 NGUYỄN GIA HƯNG 24/03/2002 221523331 DH 7580205 - 04. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
A00
0345269407 di?u chính nam t?t nghi?p THPT
80 10 LÊ THỊ LINH NGA 18/07/2000 285759880 DH 7340301 - 09. Kế toán
A00
0352312542 da nop HS 04/5
81 09 PHẠM DUY ĐAM 02/08/2002 221499672 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0825561482 da nop HS 28/4, dang hoc 12
82 08 TRƯƠNG CÔNG TRẦN DUY 13/05/1996 221411522 DH 7340301 - 09. Kế toán
A01
0867766300 da nop HS 28/4
83 07 NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯƠNG 04/11/2000 221492667 7340301 - 09. Kế toán
A00
0868653561 da nop HS 28/4
84 06LT2020 NGUYỄN LÊ HOÀNG PHÚC 25/02/1996 221423061 DH 7580213 - 08. Kỹ thuật Cấp thoát nước
C01
0934741492 LT CAO DANG LEN DH CAP THOAT NUOC
85 06 NGUYỄN VIỆT TIẾN 15/10/2002 221546667 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0935068137
86 05LT2002 HUỲNH QUỐC HỘI 20/09/1992 225522609 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0901405426 LT CAO DANG LEN DH
87 04LT2020 ƯNG MINH HOÀNG 14/12/1989 221190213 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0934963339 LT CAO DANG LEN DH
88 04chuacohs HÀ VĂN THOẠI 23/07/1992 174172980 DH 7580302 - 06. Quản lý xây dựng
A00
174172980 chua co ho so- dan toc Thai
89 03LT2020 NGUYỄN TẤN HUY ANH 02/02/1994 221378384 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0977305193 LT CAO DANG LEN DH
90 03 ĐINH VĂN MINH 18/01/2000 221480917 DH 7580205 - 04. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
A01
0961496353 Nop ho so ngay 10/3
91 02LT2020 PHẠM TRƯƠNG TIẾN PHÁT 04/12/1992 221331986 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
C01
0941412093 LT CAO DANG LEN DH
92 02 TRỊNH ANH TUẤN 15/07/1974 123456789 DH 7580101 - 02. Kiến trúc
V00
0369088077
93 01LTKT TRƯƠNG THỊ BÍCH THẢO 24/01/1993 221285127 DH 7340301 - 09. Kế toán
A00
0981648559
94 01LT2020 NGUYỄN THANH NHI 20/10/1991 264399674 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0938614712 LT CAO DANG LEN DH
95 NGUYỄN THÀNH LONG 02/04/2002 215575096 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0966759971
96 NGUYỄN THANH PHONG 01/01/2001 221111111 DH 7580213 - 08. Kỹ thuật Cấp thoát nước
A00
0917688888
97 LÊ NGUYỄN KIM LUÂN 24/06/2002 225927834 DH 7580101 - 02. Kiến trúc
A01
0904968370
98 ĐÀO XUÂN HIẾU 27/10/2002 264549644 DH 7580302XDN - 11. Quản lý xây dựng (Đào tạo Phân hiệu Đà Nẵng)
A01
0363448902
99 ĐINH THANH TÙNG 17/08/2002 264531032 DH 7520320 - 07. Kỹ thuật môi trường
A00
0355903239
100 ĐINH THANH TÙNG 17/08/2002 264531032 DH 7520320 - 07. Kỹ thuật môi trường
A00
0355903239

[Trang đầu] - [ Trang sau ] - [ Trang cuối ]
1 | 2 |