DANH SÁCH ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN ĐẠI HỌC - CAO ĐẲNG CHÍNH QUY NĂM 2019 ( ĐỢT 2 )
TỪ HỌC BẠ TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

Nhập Họ và tên cần tìm:
Stt Số HS Họ và tên Ngày sinh CMND Bậc Ngành Tổ hợp môn Điện thoại Ghi chú Chức năng
1 LÊ VĂN PHƯỚC 22/01/1996 206115124 DH 7580205XDN - 12. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Đào tạo Phân hiệu Đà Nẵng)
A00
0382651679
2 PHAM VAN HOA 16/08/2001 221490897 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0389132804
3 Nguyễn Minh quân 18/02/1991 215141684 DH 7580205XDN - 12. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Đào tạo Phân hiệu Đà Nẵng)
A00
0983620091
4 466 TRẦN QUANG LÂM 27/07/1999 221479203 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0855059039
5 464 NGUYỄN THỊ MỸ LAM 21/08/2000 221479731 DH 7340301 - 08. Kế toán
A00
0352451213
6 36LT VÕ MINH TRÍ 21/11/1997 221432564 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0328598273
7 467 HÀ THỊ MỸ CHÂU 20/11/2001 221507635 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0963942737
8 465 NGÔ VĂN DUY 10/08/2001 221509246 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0384768724
9 463 LÊ CAO THANH 04/11/1997 221445650 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0869086912
10 462 PHẠM DUY TÂN 07/03/2000 221489421 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0966916301
11 LE NGOC hai 19/03/1998 221449743 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0903063324
12 461 VÕ LÊ MINH CHÂU 17/03/2001 221481197 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0379084958
13 BÙI THÚY VÂN 09/10/2001 221507688 DH 7340301 - 08. Kế toán
A00
O384937147
14 460 NGUYỄN VÕ ĐÌNH PHƯƠNG 21/09/1996 221404046 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0702777857
15 NGUYỄN TUYẾT NGÂN 23/08/2001 221489375 DH 7340301 - 08. Kế toán
A01
0702760594
16 455 LÊ NGỌC TÂN 13/04/2000 221458764 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0858574277
17 458 LÊ MINH HOÁN 02/12/2001 221527461 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0786657588
18 457 HUỲNH NGỌC THÔNG 08/07/2001 221526897 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0824270430
19 456 TRẦN THỊ HIỀN 06/07/2001 221484093 DH 7340301 - 08. Kế toán
A00
0348366734
20 455 LÊ NGỌC TÂN 13/04/2000 221458764 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0858574277
21 459 HUỲNH BÙI DUY THẮNG 05/06/1997 221409312 DH 7580101 - 06. Kiến trúc
V00
0387821335
22 VÕ QUỐC CƯỜNG 31/05/2001 221519655 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0943740143
23 NGUYỄN QUANG HUY HIỆU 10/09/2001 225828163 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0366909117
24 VŨ THANH NGÀ 10/02/2001 212432545 DH 7580201XDN - 10. Kỹ thuật xây dựng (Đào tạo Phân hiệu Đà Nẵng)
A01
0398293887
25 453 DƯƠNG BÁ PHÚ GIA 24/03/1999 221482369 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0399331342
26 PHẠM ĐÔNG 05/06/2001 221507512 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0377974947
27 452 NGUYỄN THỊ MỸ THOA 05/09/2001 221480936 DH 7340301 - 08. Kế toán
A01
0964617583
28 PHAN THỊ KIM HỒNG 04/09/2001 221520419 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0344578564
29 PHAN THỊ KIM HỒNG 04/09/2001 221520119 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0344578564
30 449 NGUYỄN NGỌC HÙNG 29/03/1996 221408453 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0365519968
31 26DN TRẦN VĂN DƯƠNG 04/09/2001 241829966 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
C01
0386856771
32 NGUYỄN TẤN TRUYỀN 23/03/2001 221510767 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0523043642
33 CAO NGUYỄN TƯỜNG VÂN 14/09/1999 221476128 DH 7340301 - 08. Kế toán
D01
0788666793
34 NGUYỄN VĂN HÀ 22/09/1999 251184941 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0973365708
35 35LT VĂN TUẤN KIÊN 05/05/1997 221431014 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0359829724
36 445 HUỲNH NHẬT TẤN 10/05/1998 221459888 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0915266710
37 444 TRẦN XUÂN THIỆT 12/04/1997 221445754 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
D01
0979738047
38 442 NGUYỄN XUÂN NA 05/09/2001 221500212 DH 7340301 - 08. Kế toán
D01
0374336801
39 34LT LÊ QUANG KHẢI 22/10/1997 22141455 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0398628734
40 26DN BÙI NGỌC HẢI 26/04/2001 212464431 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0384528236
41 413 LÊ VĂN KHÔI 10/10/2001 221518341 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0766770038
42 447 NGUYỄN CHÂU TỈNH 01/02/2001 221507560 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0385553087
43 HỒ NGUYÊN HƯNG 01/01/2001 206440094 DH 7580302 - 04. Quản lý xây dựng
C01
0935612364
44 NGUYỄN THỊ QUỲNH DUYÊN 24/09/2001 221531069 DH 7340301 - 08. Kế toán
D01
0389191557
45 TRẦN QUANG HUY 14/10/2001 221507874 DH 7520320 - 05. Kỹ thuật môi trường
C01
0394324613
46 442 NGUYỄN MINH BIỂN 10/02/2001 215535495 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0364004076
47 443 LÊ DƯƠNG GIANG PHÚC 30/10/2001 221516409 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
C01
0382052671
48 440 ĐẶNG THỊ THANH LAM 05/09/2001 221487536 DH 7340301 - 08. Kế toán
A00
0382547787
49 439 PHAN MINH GIANG 22/10/2001 221530323 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0399094375
50 438 LÊ VĂN NHẤT 08/10/2001 221508959 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0358216083
51 437 BÙI NGỌC TUẤN 19/04/2001 22150879 CD 6480201 - 02. Công nghệ thông tin
A01
0796764665
52 HUỲNH VĂN THOẠI 27/10/1994 225507951 DH 7340301 - 08. Kế toán
A00
0961235922
53 436 ĐÀO DANH TỴ 08/05/2001 221493553 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0396920857
54 33LT NGUYỄN DUY PHÚC 24/11/1997 221447969 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0365637082
55 NGUYỄN MINH BIỂN 10/02/2001 215535495 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0364004076
56 434 VƯƠNG TÔN TRƯỜNG PHÁT 07/08/2001 221481541 DH 7580302 - 04. Quản lý xây dựng
A00
0335568506
57 NGUYỄN MINH BIỂN 10/02/2001 215535495 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0364004076
58 NGUYỄN BẢO KHANG 10/10/2000 225626578 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0962277011
59 448 CAO BẢO KHANH 25/02/2001 221507657 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0926011601
60 25DN CÁI PHÚC MINH QUÂN 11/12/2001 197418965 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0913757434
61 433 LÊ VĂN HUY 30/07/2001 221482274 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0935672117
62 NGUYỄN QUỐC HƯNG 14/10/2000 215558312 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0369598641
63 NGUYỄN NGỌC HƯƠNG THẢO 14/11/2001 221489479 DH 7340301 - 08. Kế toán
A00
0977655767
64 TRỊNH QUỐC HUY 12/02/1999 221486386 DH 7580302 - 04. Quản lý xây dựng
A00
0365340445
65 NGUYỄN QUỐC HUY 10/08/2001 221478929 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0338234017
66 31LT NGUYỄN VĂN ĐỢI 30/03/1998 221431698 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0365822851
67 30LT ĐINH HOÀNG YÊN 13/12/1997 221436106 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0348121221
68 432 TRẦN VĂN THI 06/04/2000 221478453 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0868645412
69 430 NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG 22/10/2001 221499796 DH 7340301 - 08. Kế toán
A00
0376290015
70 29LT TRƯƠNG QUỐC TÚ 07/02/1998 225617573 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0379225045
71 428 PHẠM THANH HÙNG 07/04/2001 221486216 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A00
0363725044
72 28LT NGÔ NGUYỄN BẢO HÀO 01/04/1997 221441064 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0985264431
73 428 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 07/06/2002 000000000 CD 6510104 - 01. Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
A00
0913427063
74 NGUYỄN THỊ HUYỀN THANH 18/06/2001 221476366 DH 7340301 - 08. Kế toán
D01
0349674618
75 426 KLONG NAY TIN 01/01/2000 251310046 DH 7580101 - 06. Kiến trúc
V00
0914155689
76 425 NGUYỄN VĂN ANH 13/07/2001 221525660 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0362200248
77 27LT TRẦN MINH THẠCH 12/09/1998 221448039 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0334358980
78 26LT ĐẶNG NGỌC LƯU 10/02/1998 231085844 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0399258969
79 424 NGUYỄN LƯU HOÀNG THÚC 01/10/2001 221508572 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
C01
0888178832
80 NGUYỄN VĂN PHI 04/05/2001 221487343 DH 7580302 - 04. Quản lý xây dựng
A00
0394065869
81 VÕ HỮU HUYÊN 09/08/2001 225699430 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0815924008
82 HOÀNG VĂN HIẾU 03/06/2001 221513175 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0334431749
83 LÊ MINH HOÁN 02/12/2001 221527461 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0786657588
84 NGUYỄN THÀNH VIÊN 10/01/2001 221506353 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0372865871
85 421 LÊ THANH TÙNG 31/03/2001 221525858 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0396067053
86 419 NGUYỄN VÕ MINH ĐÔ 05/08/2001 221524717 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0376415343
87 420 NGUYỄN VĂN DŨNG 01/12/1998 221461016 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
D01
0355200099
88 417 TRẦN SỸ TƯỜNG 26/06/2001 0982442594 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
C01
0982442594
89 TRẦN ĐẶNG HOÀI NAM 09/10/2000 201818229 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0899925879
90 TRƯƠNG KIM NAM 03/05/2001 221507042 DH 7580302 - 04. Quản lý xây dựng
D01
0867165862
91 TRƯƠNG KIM NAM 03/05/2001 221507042 DH 7580302 - 04. Quản lý xây dựng
D01
0867165862
92 429 NGUYỄN KỲ NAM 05/08/2001 221469887 DH 7580213 - 09. Kỹ thuật Cấp thoát nước
C01
0982350691
93 416 ĐOÀN THỊ MƠ 04/11/2001 221508793 CD 6340404 - 03. Quản trị kinh doanh
A00
0378718903
94 415 ĐOÀN MINH THUẬN 20/03/2001 221524622 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A01
0389844055
95 414 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 17/04/2001 221524627 DH 7340301 - 08. Kế toán
A00
0395902504
96 413 DƯƠNG VŨ HOÀI LINH 07/06/2001 221507898 DH 7580301 - 03. Kinh tế xây dựng
A01
0784049532
97 412 NGUYỄN HỘI NGHĨA 16/03/2001 221507420 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0396692801
98 25LT VÕ HOÀNG VIỆT 29/01/1990 225447219 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0931310248
99 24DN TẠ QUANG PHƯỚC 20/06/2001 197456733 DH 7580201 - 01. Kỹ thuật xây dựng
A00
0969717917
100 Nguyễn Thị Thùy Dương 18/01/2001 215534553 CD 6480201 - 02. Công nghệ thông tin
A00
0964516295

[Trang đầu] - [ Trang sau ] - [ Trang cuối ]
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |